Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Single | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Double | 27 | 8-8 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Single | - | 0-0 | 0 | $ 495,405 |
| Double | - | 32-27 | 2 |
Singles Service Record
Singles Return Record
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang

Vietnam